Sức khoẻ tinh thần và Căng thẳng
Từ vựng IELTS về các vấn đề tâm lý, căng thẳng mãn tính và cách phục hồi.
The Impact of Stress (Tác động của căng thẳng)
Căng thẳng kéo dài (chronic stress) có thể là nguyên nhân khởi phát (trigger) nhiều vấn đề sức khoẻ. Nó không chỉ gây ra chứng mất ngủ (insomnia) mà còn làm suy giảm chức năng nhận thức (cognitive function).
Ví dụ:
- Chronic stress can severely impact your daily life.
- Lack of sleep is a known trigger for anxiety.
Coping Mechanisms (Cơ chế đối phó và phục hồi)
Để bảo vệ sức khoẻ toàn diện (wellbeing), chúng ta cần tìm cách làm giảm nhẹ (alleviate) áp lực. Xây dựng một tinh thần kiên cường (resilient) sẽ giúp bạn vượt qua khó khăn dễ dàng hơn.
Ví dụ:
- Meditation helps to alleviate symptoms of depression.
- Children are often more resilient than adults in adapting to change.
Làm giảm bớt, xoa dịu
“The medicine did nothing to alleviate her pain.”
thuộc về nhận thức
“Puzzles help foster cognitive development in toddlers.”
Chứng mất ngủ
“She has suffered from insomnia for months.”
Mãn tính, kéo dài
“He suffers from chronic back pain.”
Có khả năng phục hồi nhanh, kiên cường
“Native species are often more resilient to local droughts.”
gây ra, kích hoạt
“Pollution can trigger severe health problems.”
Sự khỏe mạnh tổng thể về thể chất và tinh thần.
“The company promotes employee wellbeing.”
What does the verb alleviate mean?
Loud noises can easily ___ an asthma attack in some patients.
What aspect of health does the speaker say is affected by the disease?
Đọc to câu sau để luyện phát âm:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Which word is best used to describe a disease that lasts for a very long time?
Drinking too much coffee at night can lead to ___.
