Tổ chức tiệc tối
Cách mời khách, dọn bàn ăn và những mẫu câu giao tiếp lịch sự khi làm chủ nhà.
Vai trò Chủ nhà và Khách
Trong một bữa tiệc, host là chủ nhà (người mời và chuẩn bị đồ ăn), còn guest là khách mời.
Chủ nhà thường sẽ phục vụ (serve) hoặc rót đồ uống (pour) cho khách, và luôn khuyến khích khách ăn tự nhiên bằng câu: "Help yourself!" (Cứ tự nhiên nhé / Tự lấy đồ ăn nhé).
Giao tiếp trên bàn tiệc
Khi muốn nhờ ai đó đưa món đồ ở xa, bạn dùng động từ pass:
- Could you pass the salt, please? (Bạn đưa giúp tôi lọ muối được không?)
Khi đã ăn no, bạn có thể nói: "I'm full." (Tôi no rồi.)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
Đứng ra tổ chức tiệc hoặc sự kiện
“They are hosting a small gathering at their place.”
khách
“We have guests tonight.”
phục vụ, dọn ra (đồ ăn)
“She served the soup in small bowls.”
rót, đổ (chất lỏng)
“Can I pour you a glass of water?”
cứ tự nhiên (lấy đồ ăn/thức uống)
“The food is on the table, just help yourself.”
bỏ qua, không tham gia cơ hội/lời mời
“I think I'll pass on dessert tonight.”
thức ăn thừa (sau bữa ăn)
“We can eat the leftovers for lunch tomorrow.”
no (bụng)
“No more cake for me, I am completely full.”
Người đứng ra tổ chức tiệc và mời người khác đến nhà mình được gọi là gì?
Could you ___ the bread, please? I can't reach it.
Người nói đang đề nghị điều gì?
Bạn hãy nói: 'Tôi rót cho bạn một chút trà nhé?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
I cooked too much food, so we have a lot of ___ in the fridge.
Khi bạn đã ăn đủ và không thể ăn thêm được nữa, bạn sẽ nói gì?
