Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
62 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản62Làm quen17Nơi làm việc210Thói quen hàng ngày9Đồ ăn thức uống270Mua sắm143Nhà cửa328Chào hỏi và đáp lời2Thời tiết83Giới thiệu1Sở thích159Học tập208
Thêm 42 chủ đề
Tạm biệt1Công nghệ353Hỏi thăm, trò chuyện xã giao16Tiền bạc ngân hàng257Giao thông160Xin lỗi9Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi36Cảm xúc401Đưa ra yêu cầu5Nhờ giúp đỡ3Thời gian ngày tháng53Bày tỏ quan điểm213Lễ hội sự kiện34Than phiền và phản hồi30Cảm thông và quan tâm11Cảnh báo và nhắc nhở30Phỏng vấn xin việc20Chăm sóc khách hàng9Chỉ đường và hướng dẫn10Làm việc nhóm51Lịch và hạn chót33Sức khoẻ470Gia đình và bạn bè147Thiết bị văn phòng29Công tác4Sân bay chuyến bay40IELTS — People823IELTS — Environment609IELTS — Education455IELTS — Technology431TOEIC — Office235TOEIC — Travel36Họp hành51TOEIC — Finance442Email và tin nhắn công việc5Thuyết trình20Cụm động từ cơ bản17Thành ngữ đời sống6Khách sạn và lưu trú24Ăn uống bên ngoài75Tham quan56
waypoint /ˈweɪpɔɪnt/
C1Tọa độ hoặc điểm mốc trung gian trên lộ trình hành trình
“The captain entered every waypoint into the maritime GPS before leaving port.”
waystation /ˈweɪsteɪʃn/
C1trạm dừng chân trung chuyển
“The village serves as a strategic waystation for arctic explorers.”
