BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Cấp độ
quick-freeze /ˈkwɪk.friːz/
B2

làm lạnh cấp tốc

The factory quick-froze meals for long haul.

quenelle /kəˈnel/
C1

viên kem hoặc thực phẩm mềm được vuốt tạo hình bầu dục bằng hai chiếc thìa

Plate an elegant quenelle of chocolate ganache atop vanilla sable.