BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Cấp độ
lost /lɒst/
A1

lạc đường / thất lạc

I think I am lost.

helpful /ˈhelpfl/
B1

hữu ích, hay giúp đỡ

The clerk gave us several helpful tips about the bus routes.

helpless /ˈhelpləs/
B1

bất lực, không thể tự xoay xở

When the power went out, we felt helpless without flashlights.