BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

break /breɪk/
A1

giờ nghỉ

Let's take a short break.

project /ˈprɑːdʒɛkt/
A2

dự án

This project starts next week.

schedule /ˈskɛdʒuːl/
A2

lịch làm việc

Check the schedule on the wall.

report /rɪˈpɔːt/
B1

báo cáo

Please finish the report today.