Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
schedule /ˈskɛdʒuːl/
A2lịch làm việc
“Check the schedule on the wall.”
reschedule /ˌriːˈʃedjuːl/
B1dời lịch hẹn, sắp xếp lại thời gian
“Can we reschedule our consultation to next Tuesday?”
