Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
report to /rɪˈpɔːrt tuː/
B1Báo cáo cấp trên trực tiếp
“You will report to the Engineering Manager.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
Báo cáo cấp trên trực tiếp
“You will report to the Engineering Manager.”