Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
email /ˈiː.meɪl/
A1thư điện tử
“I sent you an email this morning.”
email address /ˈiːmeɪl əˌdres/
A1địa chỉ email
“My email address is easy to remember.”
voicemail /ˈvɔɪsmeɪl/
A2hệ thống hoặc tin nhắn thoại được lưu khi không thể trả lời cuộc gọi
“I left you a voicemail.”
whitemail /ˈwaɪt.meɪl/
C2Chiến thuật chống thâu tóm bằng cách bán rẻ cổ phiếu cho bên thân thiện.
“Management resorted to whitemail tactics to block an aggressive acquisition bid.”
