Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
tomorrow /təˈmɑːroʊ/
A1ngày mai
“See you tomorrow.”
yesterday /ˈjɛs.tɚ.deɪ/
A1hôm qua
“Yesterday was busy.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
ngày mai
“See you tomorrow.”
hôm qua
“Yesterday was busy.”