Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
right /raɪt/
A1bên phải
“The cafe is on the right.”
straight /streɪt/
A2thẳng
“Go straight for two blocks.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
bên phải
“The cafe is on the right.”
thẳng
“Go straight for two blocks.”