Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
nice /naɪs/
A1tốt / dễ chịu
“Nice to meet you.”
welcome /ˈwelkəm/
A1chào đón
“Welcome to our office.”
pleased /pliːzd/
A2hài lòng / vui
“I am pleased to meet you.”
