Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
near /nɪə/
A1gần
“Is there a park near here?”
right /raɪt/
A1bên phải
“The cafe is on the right.”
straight /streɪt/
A2thẳng
“Go straight for two blocks.”
