Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
whitemail /ˈwaɪt.meɪl/
C2Chiến thuật chống thâu tóm bằng cách bán rẻ cổ phiếu cho bên thân thiện.
“Management resorted to whitemail tactics to block an aggressive acquisition bid.”
