BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

whitemail /ˈwaɪt.meɪl/
C2

Chiến thuật chống thâu tóm bằng cách bán rẻ cổ phiếu cho bên thân thiện.

Management resorted to whitemail tactics to block an aggressive acquisition bid.