Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
deskill /ˌdiːˈskɪl/
C1Giảm mức độ kỹ năng yêu cầu
“Modular designs tend to deskill onsite construction labor by standardizing assembly steps.”
