BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

deskbound /ˈdɛskbaʊnd/
C1

Phải ngồi cố định làm việc tại bàn giấy suốt ca làm.

Deskbound employees are encouraged to take regular movement breaks to prevent injury.