Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3.311 từ.
Hành động ngăn chặn hoặc tránh một rủi ro, tổn thất trong kinh doanh
“Quick intervention by the central bank was crucial in averting a full-blown credit crisis.”
Chuồng chim lớn.
“The zoo recently constructed a massive aviary where tropical parrots can fly freely.”
phi công, nhà hàng không
“The seasoned aviator navigated the regional turboprop through heavy cloud cover safely.”
Chất hóa học dùng để xua đuổi hoặc tiêu diệt chim phá hoại mùa màng.
“Strict environmental regulations limit the use of any toxic avicide around open grain fields.”
Sự khao khát mãnh liệt, sự say mê.
“The children opened their birthday presents with wild avidity.”
Khu hệ chim; toàn bộ các loài chim trong một vùng địa lý hoặc kỷ nguyên
“The coastal wetlands shelter a remarkably rich avifauna during the autumn migratory transit.”
hệ thống điện tử hàng không
“Modern commercial jets rely on sophisticated avionics for automated bad-weather landings.”
Nghề tay trái hoặc công việc phụ nghiêm túc tách biệt với nghề nghiệp chính.
“Though employed as a corporate tax consultant, her avocation as a career mentor occupies her weekends.”
Lời bày tỏ, tuyên bố công khai và chân thành về tình cảm hoặc cam kết gắn bó.
“His heartfelt avowal of dedication during the ceremony moved both families to tears.”
Sự chuyển dòng đột ngột; hiện tượng sông bỏ lòng cũ để mở ra một dòng chảy mới sau lũ.
“Catastrophic flood surges triggered a river avulsion that redirected the main waterway across farmland.”
Sự thức tỉnh kéo theo thay đổi nhận thức và hành động quy mô lớn.
“The collapse sparked a political awakening that transformed national voting patterns.”
Chuyến đi trong ngày, thường với vé giá rẻ trên tàu hoặc xe buýt
“She bought an awayday ticket and spent Saturday exploring the coastal villages by rail.”
Cái dùi.
“The craftsman used an awl to punch precise guide holes before stitching the heavy canvas.”
Cửa sổ mở lật bản lề trên với phần đáy đẩy hất ra ngoài để đón gió mà không sợ mưa hắt.
“We left the awning window open during the downpour to let cool air circulate without water splashing in.”
Góc trên tạo bởi cuống lá và thân cây (nách lá)
“Careful examination exposed tiny dormant flower buds nestling quietly within each leaf axil.”
Hố nách, vùng giải phẫu nối chi trên với thân mình.
“Enlarged lymph nodes in the left axilla prompted an immediate diagnostic biopsy.”
Giá trị học
“The ethics seminar introduced basic concepts of axiology.”
Tiên đề, nguyên lý tự hiển nhiên được chấp nhận làm nền tảng mà không cần chứng minh.
“The entire ethical framework rested on the fundamental axiom that suffering must be minimized.”
Hỗn hợp đẳng phí, chất lỏng sôi ở nhiệt độ cố định không đổi thành phần
“Ethanol and water form an azeotrope that prevents pure separation via simple fractional distillation.”
Hạt đậu đỏ Nhật Bản, thường nấu thành nhuyễn làm nhân bánh.
“Azuki paste filled the mochi dough for the tea ceremony.”
Cảnh quay phụ, tư liệu hình ảnh bổ sung (trong phim, video).
“The documentary editor seamlessly cut away from the interview to show B-roll of the bustling city streets.”
Khăn trùm đầu hình tam giác thắt nút dưới cằm.
“She draped a printed silk babushka over her hair to protect her coiffure from the wind.”
Lễ hội rượu nho cuồng nhiệt thời La Mã cổ đại dành để tôn vinh thần Bacchus.
“Roman senators enacted strict decrees to suppress the secret bacchanalia held in sacred groves.”
Tình trạng độc thân chưa lập gia đình của nam giới
“He thoroughly enjoyed his carefree bachelorhood before deciding to settle down.”
Trực khuẩn; loại vi khuẩn hình que, thường có khả năng sinh bào tử.
“Microbiologists identified a spore-forming bacillus responsible for the contamination of the sterile lab sample.”
Kênh ngoại giao bí mật
“Envoys used a back-channel to draft peace terms without public scrutiny.”
Phần hệ thống xử lý logic và dữ liệu phía sau máy chủ
“Back-end services validate business rules before modifying persistent storage.”
tiền đút lót
“The contractor paid a back-hander for the permit.”
Bộ phận hậu cần tài chính đảm nhận xử lý thanh toán, lưu ký và chứng từ giao dịch mà không tiếp xúc khách hàng.
“The clearing bank transferred fifty trade reconciliation tasks to its back-office team in Edinburgh.”
Thuật toán lan truyền ngược để cập nhật trọng số mạng thần kinh nhân tạo
“Deep networks rely on back-propagation to adjust weight parameters during each training epoch.”
Nợ thuế chưa nộp
“The revenue authority assessed heavy penalties on unpaid back-tax liabilities.”
Quy trình dịch ngược về ngôn ngữ gốc nhằm xác thực tính chuẩn xác của công cụ đo lường
“Cross-cultural survey methodology requires rigorous back-translation to prevent systemic measurement distortions.”
Nghị sĩ thứ cấp, thành viên quốc hội không giữ chức vụ bộ trưởng hay chức sắc đối lập
“Several backbenchers threatened to rebel against the leadership over the controversial welfare cuts.”
Hành vi nói xấu, gièm pha sau lưng người khác
“Her toxic social circle was constantly fractured by jealousy and relentless backbiting.”
vùng hẻo lánh
“Hikers need special permits to camp in the rugged backcountry.”
Lai hồi giao, quá trình lai một cá thể lai với một trong các cá thể bố mẹ để cô lập các tính trạng cụ thể.
“Through multiple generations of backcrossing, the researchers successfully introduced drought tolerance into the commercial wheat line.”
Hành vi ghi lùi ngày (chứng khoán / hợp đồng)
“An internal investigation exposed illegal stock option backdating by executives.”
Lối vào ẩn cố tình tạo ra hoặc bị cài vào hệ thống để vượt qua cơ chế xác thực thông thường.
“Malware analysts discovered a hidden backdoor inside the compromised open-source library.”
độ trôi ngược, hiện tượng bị dòng chảy hoặc gió đẩy lùi về phía sau
“The sailboat experienced severe backdrift when the offshore breeze suddenly died down against the incoming tide.”
Gây ra kết quả ngược lại hoàn toàn so với ý định
“Strict curfews backfired by causing widespread protests.”
cú nhào lộn ngược, động tác lộn vòng tròn ra sau trên không trung
“The gymnast executed a flawless backflip on the balance beam without wobbling.”
Trò chơi cờ thỏ cáo, chơi trên bàn cờ với các quân cờ di chuyển dựa theo số điểm gieo xúc xắc.
“He relies on mathematical probabilities to outsmart his opponents in competitive backgammon.”
Tài liệu đọc thêm nhằm cung cấp bối cảnh cần thiết cho sinh viên trước buổi học.
“The professor assigned three chapters of background reading so we could understand the theoretical framework.”
Tài liệu cung cấp thông tin nền tảng gửi cho phóng viên để bổ sung bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật cho một tin tức thời sự.
“The ministry attached a detailed backgrounder explaining the legal precedents before taking questions from the press corps.”
Chuyến vận chuyển hàng chiều về nhằm tận dụng tối đa tải trọng phương tiện rỗng.
“The logistics company accepted refrigerated dairy shipments at a discounted rate for its cross-country backhaul.”
Danh mục sách cũ vẫn còn được nhà xuất bản in và bán.
“The publishing house relies heavily on its extensive backlist to maintain steady revenue during dry seasons.”
Sự dồn tải trọng công việc vào đoạn sau
“Backloading project deliverables created unnecessary pressure on quality assurance teams near launch.”
Bảng mạch xương sống chứa các khe cắm liên kết các bo mạch mở rộng hoặc các máy chủ phiến.
“High-density server chassis rely on a passive backplane to link hot-swappable storage drives to the controllers.”
Thuật toán lan truyền ngược dùng để cập nhật trọng số mạng nơ-ron nhân tạo dựa trên sai số.
“The deep learning model calculates error derivatives via backpropagation during each training epoch.”
Tựa lưng
“He adjusted the ergonomic backrest on his office chair to prevent lumbar pain while working.”
Sự tán xạ ngược
“Meteorologists analyzed weather radar backscatter to estimate heavy storm rainfall intensity.”
Mảng ốp tường chống bám bẩn sau bếp nấu hoặc bồn rửa
“They laid subway tiles across the kitchen backsplash to simplify grease cleaning.”
Hành động phản bội lòng tin của ai đó trong khi giả vờ làm bạn của họ, làm tổn hại tinh thần nơi làm việc.
“The toxic corporate culture was characterized by constant backstabbing and extreme paranoia among executives.”
Nguồn hỗ trợ tài chính dự phòng cuối cùng để bảo đảm nghĩa vụ nợ hoặc thanh khoản.
“The treasury agreed to act as a backstop for the national housing finance agency.”
Phố nhánh nhỏ phía sau các đại lộ lớn
“Our shuttle negotiated narrow backstreets to avoid the gridlocked commercial boulevard.”
Quá trình kiểm thử chiến lược đầu tư tự động bằng cách chạy thử trên dữ liệu giá quá khứ.
“Extensive backtesting showed that the algorithm consistently failed during sudden liquidity shortages.”
Bản ghi danh sách các lệnh gọi hàm còn hiệu lực tại thời điểm chương trình phát sinh sự cố hoặc điểm dừng.
“The debugger analyzed the crash backtrace to pinpoint which recursive call caused the thread stack overflow.”
Hành động rút lại hoặc thay đổi quan điểm, thừa nhận sai lầm trong lập luận.
“His sudden backtracking on foreign intervention alienated his most loyal ideological supporters.”
Sự tích hợp ngược dòng bằng cách thâu tóm nhà cung ứng đầu vào.
“The manufacturer pursued backward integration by acquiring its primary lithium mine supplier.”
Sự bùng phát vi khuẩn
“Agricultural runoff triggered a bacterial bloom, depleting oxygen levels in the lake.”
