BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3.311 từ.

averting /əˈvɜːr.tɪŋ/
C1

Hành động ngăn chặn hoặc tránh một rủi ro, tổn thất trong kinh doanh

Quick intervention by the central bank was crucial in averting a full-blown credit crisis.

aviary /ˈeɪ.vi.er.i/
C1

Chuồng chim lớn.

The zoo recently constructed a massive aviary where tropical parrots can fly freely.

aviator /ˈeɪvieɪtə/
C1

phi công, nhà hàng không

The seasoned aviator navigated the regional turboprop through heavy cloud cover safely.

avicide /ˈeɪ.vɪ.saɪd/
C1

Chất hóa học dùng để xua đuổi hoặc tiêu diệt chim phá hoại mùa màng.

Strict environmental regulations limit the use of any toxic avicide around open grain fields.

avidity /əˈvɪd.ə.ti/
C1

Sự khao khát mãnh liệt, sự say mê.

The children opened their birthday presents with wild avidity.

avifauna /ˌeɪvɪˈfɔːnə/
C1

Khu hệ chim; toàn bộ các loài chim trong một vùng địa lý hoặc kỷ nguyên

The coastal wetlands shelter a remarkably rich avifauna during the autumn migratory transit.

avionics /ˌeɪviˈɒnɪks/
C1

hệ thống điện tử hàng không

Modern commercial jets rely on sophisticated avionics for automated bad-weather landings.

avocation /ˌævəˈkeɪʃn/
C1

Nghề tay trái hoặc công việc phụ nghiêm túc tách biệt với nghề nghiệp chính.

Though employed as a corporate tax consultant, her avocation as a career mentor occupies her weekends.

avowal /əˈvaʊəl/
C1

Lời bày tỏ, tuyên bố công khai và chân thành về tình cảm hoặc cam kết gắn bó.

His heartfelt avowal of dedication during the ceremony moved both families to tears.

avulsion /əˈvʌl.ʃən/
C1

Sự chuyển dòng đột ngột; hiện tượng sông bỏ lòng cũ để mở ra một dòng chảy mới sau lũ.

Catastrophic flood surges triggered a river avulsion that redirected the main waterway across farmland.

awakening /əˈweɪknɪŋ/
C1

Sự thức tỉnh kéo theo thay đổi nhận thức và hành động quy mô lớn.

The collapse sparked a political awakening that transformed national voting patterns.

awayday /əˈweɪdeɪ/
C1

Chuyến đi trong ngày, thường với vé giá rẻ trên tàu hoặc xe buýt

She bought an awayday ticket and spent Saturday exploring the coastal villages by rail.

awl /ɔːl/
C1

Cái dùi.

The craftsman used an awl to punch precise guide holes before stitching the heavy canvas.

awning window /ˈɔː.nɪŋ ˌwɪn.dəʊ/
C1

Cửa sổ mở lật bản lề trên với phần đáy đẩy hất ra ngoài để đón gió mà không sợ mưa hắt.

We left the awning window open during the downpour to let cool air circulate without water splashing in.

axil /ˈæksɪl/
C1

Góc trên tạo bởi cuống lá và thân cây (nách lá)

Careful examination exposed tiny dormant flower buds nestling quietly within each leaf axil.

axilla /ækˈsɪl.ə/
C1

Hố nách, vùng giải phẫu nối chi trên với thân mình.

Enlarged lymph nodes in the left axilla prompted an immediate diagnostic biopsy.

axiology /ˌæk.siˈɒl.ə.dʒi/
C1

Giá trị học

The ethics seminar introduced basic concepts of axiology.

axiom /ˈæk.si.əm/
C1

Tiên đề, nguyên lý tự hiển nhiên được chấp nhận làm nền tảng mà không cần chứng minh.

The entire ethical framework rested on the fundamental axiom that suffering must be minimized.

azeotrope /əˈziː.ə.trəʊp/
C1

Hỗn hợp đẳng phí, chất lỏng sôi ở nhiệt độ cố định không đổi thành phần

Ethanol and water form an azeotrope that prevents pure separation via simple fractional distillation.

azuki /əˈzuːki/
C1

Hạt đậu đỏ Nhật Bản, thường nấu thành nhuyễn làm nhân bánh.

Azuki paste filled the mochi dough for the tea ceremony.

b-roll /ˈbiː roʊl/
C1

Cảnh quay phụ, tư liệu hình ảnh bổ sung (trong phim, video).

The documentary editor seamlessly cut away from the interview to show B-roll of the bustling city streets.

babushka /bəˈbʊʃ.kə/
C1

Khăn trùm đầu hình tam giác thắt nút dưới cằm.

She draped a printed silk babushka over her hair to protect her coiffure from the wind.

bacchanalia /ˌbæk.əˈneɪ.li.ə/
C1

Lễ hội rượu nho cuồng nhiệt thời La Mã cổ đại dành để tôn vinh thần Bacchus.

Roman senators enacted strict decrees to suppress the secret bacchanalia held in sacred groves.

bachelorhood /ˈbætʃələhʊd/
C1

Tình trạng độc thân chưa lập gia đình của nam giới

He thoroughly enjoyed his carefree bachelorhood before deciding to settle down.

bacillus /bəˈsɪl.əs/
C1

Trực khuẩn; loại vi khuẩn hình que, thường có khả năng sinh bào tử.

Microbiologists identified a spore-forming bacillus responsible for the contamination of the sterile lab sample.

back-channel /ˈbækˌtʃænəl/
C1

Kênh ngoại giao bí mật

Envoys used a back-channel to draft peace terms without public scrutiny.

back-end /ˈbæk.end/
C1

Phần hệ thống xử lý logic và dữ liệu phía sau máy chủ

Back-end services validate business rules before modifying persistent storage.

back-hander /ˈbækˌhændər/
C1

tiền đút lót

The contractor paid a back-hander for the permit.

back-office /ˈbækˌɒf.ɪs/
C1

Bộ phận hậu cần tài chính đảm nhận xử lý thanh toán, lưu ký và chứng từ giao dịch mà không tiếp xúc khách hàng.

The clearing bank transferred fifty trade reconciliation tasks to its back-office team in Edinburgh.

back-propagation /ˈbækˌprɒp.əˈɡeɪ.ʃən/
C1

Thuật toán lan truyền ngược để cập nhật trọng số mạng thần kinh nhân tạo

Deep networks rely on back-propagation to adjust weight parameters during each training epoch.

back-tax /ˈbæk.tæks/
C1

Nợ thuế chưa nộp

The revenue authority assessed heavy penalties on unpaid back-tax liabilities.

back-translation /ˈbæk.trænzˌleɪ.ʃən/
C1

Quy trình dịch ngược về ngôn ngữ gốc nhằm xác thực tính chuẩn xác của công cụ đo lường

Cross-cultural survey methodology requires rigorous back-translation to prevent systemic measurement distortions.

backbencher /ˈbæk.bentʃ.ə/
C1

Nghị sĩ thứ cấp, thành viên quốc hội không giữ chức vụ bộ trưởng hay chức sắc đối lập

Several backbenchers threatened to rebel against the leadership over the controversial welfare cuts.

backbiting /ˈbækˌbaɪtɪŋ/
C1

Hành vi nói xấu, gièm pha sau lưng người khác

Her toxic social circle was constantly fractured by jealousy and relentless backbiting.

backcountry /ˈbækˌkʌn.tri/
C1

vùng hẻo lánh

Hikers need special permits to camp in the rugged backcountry.

backcrossing /ˈbækˌkrɔsɪŋ/
C1

Lai hồi giao, quá trình lai một cá thể lai với một trong các cá thể bố mẹ để cô lập các tính trạng cụ thể.

Through multiple generations of backcrossing, the researchers successfully introduced drought tolerance into the commercial wheat line.

backdating /ˈbækdeɪtɪŋ/
C1

Hành vi ghi lùi ngày (chứng khoán / hợp đồng)

An internal investigation exposed illegal stock option backdating by executives.

backdoor /ˈbæk.dɔːr/
C1

Lối vào ẩn cố tình tạo ra hoặc bị cài vào hệ thống để vượt qua cơ chế xác thực thông thường.

Malware analysts discovered a hidden backdoor inside the compromised open-source library.

backdrift /ˈbækdrɪft/
C1

độ trôi ngược, hiện tượng bị dòng chảy hoặc gió đẩy lùi về phía sau

The sailboat experienced severe backdrift when the offshore breeze suddenly died down against the incoming tide.

backfire /ˌbækˈfaɪər/
C1

Gây ra kết quả ngược lại hoàn toàn so với ý định

Strict curfews backfired by causing widespread protests.

backflip /ˈbækflɪp/
C1

cú nhào lộn ngược, động tác lộn vòng tròn ra sau trên không trung

The gymnast executed a flawless backflip on the balance beam without wobbling.

backgammon /ˈbækɡæmən/
C1

Trò chơi cờ thỏ cáo, chơi trên bàn cờ với các quân cờ di chuyển dựa theo số điểm gieo xúc xắc.

He relies on mathematical probabilities to outsmart his opponents in competitive backgammon.

background reading /ˈbækɡraʊnd ˈriːdɪŋ/
C1

Tài liệu đọc thêm nhằm cung cấp bối cảnh cần thiết cho sinh viên trước buổi học.

The professor assigned three chapters of background reading so we could understand the theoretical framework.

backgrounder /ˈbæk.ɡraʊn.dər/
C1

Tài liệu cung cấp thông tin nền tảng gửi cho phóng viên để bổ sung bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật cho một tin tức thời sự.

The ministry attached a detailed backgrounder explaining the legal precedents before taking questions from the press corps.

backhaul /ˈbækˌhɔːl/
C1

Chuyến vận chuyển hàng chiều về nhằm tận dụng tối đa tải trọng phương tiện rỗng.

The logistics company accepted refrigerated dairy shipments at a discounted rate for its cross-country backhaul.

backlist /ˈbæklɪst/
C1

Danh mục sách cũ vẫn còn được nhà xuất bản in và bán.

The publishing house relies heavily on its extensive backlist to maintain steady revenue during dry seasons.

backloading /ˈbækˌləʊdɪŋ/
C1

Sự dồn tải trọng công việc vào đoạn sau

Backloading project deliverables created unnecessary pressure on quality assurance teams near launch.

backplane /ˈbæk.pleɪn/
C1

Bảng mạch xương sống chứa các khe cắm liên kết các bo mạch mở rộng hoặc các máy chủ phiến.

High-density server chassis rely on a passive backplane to link hot-swappable storage drives to the controllers.

backpropagation /ˈbækˌprɒp.əˈɡeɪ.ʃən/
C1

Thuật toán lan truyền ngược dùng để cập nhật trọng số mạng nơ-ron nhân tạo dựa trên sai số.

The deep learning model calculates error derivatives via backpropagation during each training epoch.

backrest /ˈbækrɛst/
C1

Tựa lưng

He adjusted the ergonomic backrest on his office chair to prevent lumbar pain while working.

backscatter /ˈbækˌskæt.ər/
C1

Sự tán xạ ngược

Meteorologists analyzed weather radar backscatter to estimate heavy storm rainfall intensity.

backsplash /ˈbæk.splæʃ/
C1

Mảng ốp tường chống bám bẩn sau bếp nấu hoặc bồn rửa

They laid subway tiles across the kitchen backsplash to simplify grease cleaning.

backstabbing /ˈbækstæbɪŋ/
C1

Hành động phản bội lòng tin của ai đó trong khi giả vờ làm bạn của họ, làm tổn hại tinh thần nơi làm việc.

The toxic corporate culture was characterized by constant backstabbing and extreme paranoia among executives.

backstop /ˈbæk.stɒp/
C1

Nguồn hỗ trợ tài chính dự phòng cuối cùng để bảo đảm nghĩa vụ nợ hoặc thanh khoản.

The treasury agreed to act as a backstop for the national housing finance agency.

backstreet /ˈbækstriːt/
C1

Phố nhánh nhỏ phía sau các đại lộ lớn

Our shuttle negotiated narrow backstreets to avoid the gridlocked commercial boulevard.

backtesting /ˈbækˌtɛstɪŋ/
C1

Quá trình kiểm thử chiến lược đầu tư tự động bằng cách chạy thử trên dữ liệu giá quá khứ.

Extensive backtesting showed that the algorithm consistently failed during sudden liquidity shortages.

backtrace /ˈbæk.treɪs/
C1

Bản ghi danh sách các lệnh gọi hàm còn hiệu lực tại thời điểm chương trình phát sinh sự cố hoặc điểm dừng.

The debugger analyzed the crash backtrace to pinpoint which recursive call caused the thread stack overflow.

backtracking /ˈbæktrækɪŋ/
C1

Hành động rút lại hoặc thay đổi quan điểm, thừa nhận sai lầm trong lập luận.

His sudden backtracking on foreign intervention alienated his most loyal ideological supporters.

backward integration /ˌbæk.wəd ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
C1

Sự tích hợp ngược dòng bằng cách thâu tóm nhà cung ứng đầu vào.

The manufacturer pursued backward integration by acquiring its primary lithium mine supplier.

bacterial bloom /bækˈtɪr.i.əl bluːm/
C1

Sự bùng phát vi khuẩn

Agricultural runoff triggered a bacterial bloom, depleting oxygen levels in the lake.