Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 783 từ.
witty /ˈwɪt.i/
B2hóm hỉnh, đối đáp nhanh trí
“Her witty comeback during the panel debate drew laughter from the audience.”
worthwhile /ˌwɜːrθˈwaɪl/
B2Xứng đáng, bõ công
“Volunteering is a very worthwhile experience.”
woven /ˈwoʊvn/
B2được dệt (phân từ của weave)
“This rug is woven from natural wool.”
