BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 783 từ.

witty /ˈwɪt.i/
B2

hóm hỉnh, đối đáp nhanh trí

Her witty comeback during the panel debate drew laughter from the audience.

worthwhile /ˌwɜːrθˈwaɪl/
B2

Xứng đáng, bõ công

Volunteering is a very worthwhile experience.

woven /ˈwoʊvn/
B2

được dệt (phân từ của weave)

This rug is woven from natural wool.