Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
tight deadline /taɪt ˈdedlaɪn/
B1Hạn chót gấp rút, eo hẹp
“We are working under an extremely tight deadline this week.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
Hạn chót gấp rút, eo hẹp
“We are working under an extremely tight deadline this week.”