Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
ahead of schedule /əˈhed əv ˈskedʒuːl/
B1trước thời hạn, trước kế hoạch
“We delivered the final report two days ahead of schedule.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
trước thời hạn, trước kế hoạch
“We delivered the final report two days ahead of schedule.”