Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
break the ice /breɪk ði aɪs/
B1phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu
“A joke can break the ice.”
get the hang of /ɡet ðə hæŋ əv/
B1nắm bắt được cách làm, dần quen tay
“It took me a few days to get the hang of the workflow.”
make it /ˈmeɪk ɪt/
B1đến dự được, có mặt được
“I'm afraid I won't be able to make it to the party.”
make yourself at home /meɪk jʊərˈself æt hoʊm/
B1tự nhiên như ở nhà
“Sit down and make yourself at home.”
