BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

break the ice /breɪk ði aɪs/
B1

phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu

A joke can break the ice.

get the hang of /ɡet ðə hæŋ əv/
B1

nắm bắt được cách làm, dần quen tay

It took me a few days to get the hang of the workflow.

make it /ˈmeɪk ɪt/
B1

đến dự được, có mặt được

I'm afraid I won't be able to make it to the party.

make yourself at home /meɪk jʊərˈself æt hoʊm/
B1

tự nhiên như ở nhà

Sit down and make yourself at home.