BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

colleague /ˈkɒliːɡ/
A2

đồng nghiệp

This is my colleague, Nam.

handshake /ˈhændʃeɪk/
A2

cái bắt tay

We start with a handshake.

introduce /ˌɪntrəˈdus/
A2

giới thiệu

Let me introduce my friend.

pleased /pliːzd/
A2

hài lòng / vui

I am pleased to meet you.

stranger /ˈstreɪndʒər/
A2

người lạ

Do not share secrets with a stranger.