Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
excited /ɪkˈsaɪtɪd/
A2hào hứng
“The kids are excited.”
worried /ˈwʌr.id/
A2lo lắng
“She looks worried.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
hào hứng
“The kids are excited.”
lo lắng
“She looks worried.”