Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
look after /lʊk ˈæftər/
A2chăm sóc
“Can you look after my bag?”
pick up /ˌpɪk ˈʌp/
A2đón / nhặt lên
“I will pick you up at six.”
turn off /tɜːrn ɔːf/
A2tắt
“Turn off your phone in class.”
