Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
project /ˈprɑːdʒɛkt/
A2dự án
“This project starts next week.”
schedule /ˈskɛdʒuːl/
A2lịch làm việc
“Check the schedule on the wall.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
dự án
“This project starts next week.”
lịch làm việc
“Check the schedule on the wall.”