Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
colleague /ˈkɒliːɡ/
A2đồng nghiệp
“This is my colleague, Nam.”
handshake /ˈhændʃeɪk/
A2cái bắt tay
“We start with a handshake.”
stranger /ˈstreɪndʒər/
A2người lạ
“Do not share secrets with a stranger.”
