Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
headache /ˈhed.eɪk/
A2đau đầu
“I have a headache.”
medicine /ˈmed.ɪ.sən/
A2thuốc
“Take this medicine after meals.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
đau đầu
“I have a headache.”
thuốc
“Take this medicine after meals.”