Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
exercise /ˈek.sə.saɪz/
A2tập thể dục
“I exercise three times a week.”
shower /ˈʃaʊə/
A2tắm vòi sen
“I take a shower after work.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
tập thể dục
“I exercise three times a week.”
tắm vòi sen
“I take a shower after work.”