BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

delay /dɪˈleɪ/
A2

sự chậm trễ

There is a short delay.

luggage /ˈlʌɡɪdʒ/
A2

hành lý

Where can I leave my luggage?

passport /ˈpæspɔːrt/
A2

hộ chiếu

Keep your passport safe.