Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
voicemail /ˈvɔɪsmeɪl/
A2hệ thống hoặc tin nhắn thoại được lưu khi không thể trả lời cuộc gọi
“I left you a voicemail.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
hệ thống hoặc tin nhắn thoại được lưu khi không thể trả lời cuộc gọi
“I left you a voicemail.”