BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

cold /kəʊld/
A1

lạnh

It feels cold at night.

hot /hɒt/
A1

nóng

Summer is very hot here.

rainy /ˈreɪni/
A1

mưa

Bring a coat on rainy days.

sunny /ˈsʌni/
A1

nắng

It is sunny today.

windy /ˈwɪndi/
A1

gió

It is windy by the river.