Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
cold /kəʊld/
A1lạnh
“It feels cold at night.”
hot /hɒt/
A1nóng
“Summer is very hot here.”
rainy /ˈreɪni/
A1mưa
“Bring a coat on rainy days.”
sunny /ˈsʌni/
A1nắng
“It is sunny today.”
windy /ˈwɪndi/
A1gió
“It is windy by the river.”
