Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
travel /ˈtrævl/
A1đi du lịch / đi lại
“I travel by train.”
trip /trɪp/
A1chuyến đi
“Have a safe trip!”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
đi du lịch / đi lại
“I travel by train.”
chuyến đi
“Have a safe trip!”