Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
bus /bʌs/
A1xe buýt
“The bus is crowded this morning.”
station /ˈsteɪʃn/
A1nhà ga
“Meet me at the station.”
taxi /ˈtæksi/
A1taxi
“Let's take a taxi to the station.”
train /treɪn/
A1tàu hỏa
“The train is on time.”
