Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
month /mʌnθ/
A1tháng
“This month is cooler.”
today /təˈdeɪ/
A1hôm nay
“Today is Monday.”
tomorrow /təˈmɑːroʊ/
A1ngày mai
“See you tomorrow.”
week /wiːk/
A1tuần
“I study English every week.”
yesterday /ˈjɛs.tɚ.deɪ/
A1hôm qua
“Yesterday was busy.”
