Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
class /klæs/
A1lớp học
“Our class starts at seven.”
homework /ˈhəʊm.wɜːk/
A1bài tập về nhà
“I finished my homework.”
learn /lɜːn/
A1học
“I learn English every day.”
school /skuːl/
A1trường học
“Children go to school.”
