Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
airport /ˈɛrˌpɔrt/
A1sân bay
“We arrive at the airport early.”
flight /flaɪt/
A1chuyến bay
“My flight leaves at noon.”
ticket /ˈtɪkɪt/
A1vé
“I booked a plane ticket.”
