BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

live /lɪv/
A1

sống / cư trú

I live in Ha Noi.

meet /miːt/
A1

gặp

I want to meet your team.

smile /smaɪl/
A1

mỉm cười

Please smile when you greet guests.

welcome /ˈwelkəm/
A1

chào đón

Welcome to our office.

work /wɜːrk/
A1

làm việc

I work as a designer.