Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
brush /brʌʃ/
A1đánh (răng) / chải
“Brush your teeth twice a day.”
clean /kliːn/
A1dọn / làm sạch
“We clean the kitchen every night.”
cook /kʊk/
A1nấu ăn
“I cook simple meals.”
sleep /sliːp/
A1ngủ
“I sleep eight hours.”
wake /weɪk/
A1thức dậy
“I wake up at six.”
