BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

brush /brʌʃ/
A1

đánh (răng) / chải

Brush your teeth twice a day.

clean /kliːn/
A1

dọn / làm sạch

We clean the kitchen every night.

cook /kʊk/
A1

nấu ăn

I cook simple meals.

sleep /sliːp/
A1

ngủ

I sleep eight hours.

wake /weɪk/
A1

thức dậy

I wake up at six.