BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

bus /bʌs/
A1

xe buýt

The bus is crowded this morning.

station /ˈsteɪʃn/
A1

nhà ga

Meet me at the station.

taxi /ˈtæksi/
A1

taxi

Let's take a taxi to the station.

train /treɪn/
A1

tàu hỏa

The train is on time.