Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
bag /bæɡ/
A1túi
“I need a shopping bag.”
cash /kæʃ/
A1tiền mặt
“Do you take cash?”
price /praɪs/
A1giá
“What is the price of this bag?”
return /rɪˈtɜːrn/
A1đổi / trả lại
“Can I return this shirt?”
size /saɪz/
A1kích cỡ
“Do you have a smaller size?”
