BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

bag /bæɡ/
A1

túi

I need a shopping bag.

cash /kæʃ/
A1

tiền mặt

Do you take cash?

price /praɪs/
A1

giá

What is the price of this bag?

return /rɪˈtɜːrn/
A1

đổi / trả lại

Can I return this shirt?

size /saɪz/
A1

kích cỡ

Do you have a smaller size?