Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
doctor /ˈdɑːktər/
A1bác sĩ
“I need to see a doctor.”
hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/
A1bệnh viện
“The hospital is close.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
bác sĩ
“I need to see a doctor.”
bệnh viện
“The hospital is close.”