Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
angry /ˈæŋ.ɡri/
A1tức giận
“Do not get angry about small things.”
happy /ˈhæp.i/
A1vui / hạnh phúc
“I feel happy today.”
tired /ˈtaɪərd/
A1mệt
“I am tired after work.”
