Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
near /nɪə/
A1gần
“Is there a park near here?”
right /raɪt/
A1bên phải
“The cafe is on the right.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
gần
“Is there a park near here?”
bên phải
“The cafe is on the right.”