Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
busy /ˈbɪz.i/
A1bận rộn
“Today is a busy day.”
clean /kliːn/
A1dọn / làm sạch
“We clean the kitchen every night.”
free /friː/
A1rảnh / miễn phí
“Are you free this evening?”
