BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 428 từ.

word /wɜːrd/
A1

từ ngữ

Learn one new word every day.

work /wɜːrk/
A1

làm việc

I work as a designer.

worker /ˈwɜːrkər/
A1

người lao động hoặc nhân viên

My brother is an office worker.

yard /jɑːrd/
A1

khoảng sân ngoài trời

The children play in the front yard.

year /jɪr/
A1

năm

He is ten years old.

yesterday /ˈjɛs.tɚ.deɪ/
A1

hôm qua

Yesterday was busy.

zero /ˈzɪə.rəʊ/
A1

số không

The final digit is zero.

zoo /zuː/
A1

vườn bách thú, sở thú

We saw lions at the zoo.