Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 784 từ.
your /jʊr/
A1của bạn
“What is your name?”
yours /jʊərz/
A1của bạn (đại từ sở hữu)
“Is this cup yours?”
zero /ˈzɪə.rəʊ/
A1số không
“The final digit is zero.”
zoo /zuː/
A1vườn bách thú, sở thú
“We saw lions at the zoo.”
