Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
zigzag /ˈzɪɡzæɡ/
B2đi theo đường chữ chi, ngoằn ngoèo
“The path zigzags steeply up the cliff face to ease the climb.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
đi theo đường chữ chi, ngoằn ngoèo
“The path zigzags steeply up the cliff face to ease the climb.”