Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
zone /zoʊn/
B1khu vực, phân khu
“The council designated the waterfront as a pedestrian-only zone.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
khu vực, phân khu
“The council designated the waterfront as a pedestrian-only zone.”