BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

zip /ˈzɪp/
A2

khóa kéo

The metal zip on my winter jacket broke this morning.

zipper /ˈzɪp.ɚ/
A2

dây kéo, khóa kéo

The zipper broke during transit.