Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
yield /jiːld/
B2mang lại, sinh ra (kết quả, lợi nhuận)
“Carefully planned meetings yield more actionable solutions.”
yaw /ˈjɔː/
C2Lệch khỏi hướng thẳng do chệch trục đứng
“Heavy crosswinds caused the aircraft to yaw violently just before touchdown.”
